Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
favor
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
帮忙;人情
Định nghĩa tiếng Anh Something kind or helpful that you do for another person.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.