Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
rude
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
无礼的;没礼貌的
Định nghĩa tiếng Anh Speaking or acting in a way that does not show respect for other people.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.