Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
polite
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
有礼貌的;客气的
Định nghĩa tiếng Anh Showing respect for other people through your words and actions.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.