Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction

reply

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

回答;回复

Định nghĩa tiếng Anh To answer something that someone has said or written.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.