Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
reply
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
回答;回复
Định nghĩa tiếng Anh To answer something that someone has said or written.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.