Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction

Please leave your name and number.

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

请留下您的姓名和电话号码。

Định nghĩa tiếng Anh An instruction asking a caller to say their name and phone number in a recorded message.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.