Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
The line is busy.
khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
电话占线。
Định nghĩa tiếng Anh Said when a telephone connection is already being used for another call.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.