Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
This is ... speaking.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
我是……。(电话中自报姓名)
Định nghĩa tiếng Anh A phrase used to give your name when speaking on the phone.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.