Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction

Who's calling, please?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

请问您是哪位?(接电话时)

Định nghĩa tiếng Anh A polite question asking who is making a phone call.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.