Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
on the phone
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
正在通话;通过电话交谈
Định nghĩa tiếng Anh Speaking to someone by phone.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.