Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
talk
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
说话;交谈
Định nghĩa tiếng Anh To speak to someone or have a conversation.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.