Giao tiếp và tương tác xã hộiCommunication & Social Interaction
Good to see you.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
见到你真高兴。
Định nghĩa tiếng Anh Said when you are happy to meet someone you know.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.