Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology

Is this website safe?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

这个网站安全吗?

Định nghĩa tiếng Anh Used to ask whether using a website might put you or your information at risk.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.