Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
Don't share your password.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
不要把密码告诉别人。
Định nghĩa tiếng Anh Used to warn someone to keep their password secret.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.