Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
Your microphone is off.
khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
你的麦克风没开。
Định nghĩa tiếng Anh Used to tell someone that their microphone is not switched on.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.