Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
share your screen
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
共享屏幕
Định nghĩa tiếng Anh To let other people in an online call see what is on your device screen.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.