Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
microphone
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
麦克风;话筒
Định nghĩa tiếng Anh A device that takes in your voice or other sounds to record them or let others hear them.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.