Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
video
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
视频;录像
Định nghĩa tiếng Anh A recording of moving pictures, usually with sound, that you watch on a screen.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.