Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
You have a new message.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
你有一条新消息。
Định nghĩa tiếng Anh A notice telling you that someone has sent you a new message.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.