Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology

email

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

电子邮件(通信方式)

Định nghĩa tiếng Anh A system for sending written messages over the internet to email addresses.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.