Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
log out
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
退出登录;注销登录
Định nghĩa tiếng Anh To leave an online account so you need to log in to use it again.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.