Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
account
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
(网络服务的)账号;账户
Định nghĩa tiếng Anh Your personal registration with an online service, which lets you use it under your own name.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.