Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology

connect to Wi-Fi

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

连接 Wi-Fi;接入无线网络

Định nghĩa tiếng Anh To join a Wi-Fi network using a phone or another device.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.