Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
close an app
v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
关闭应用
Định nghĩa tiếng Anh To stop an app that is open on your device.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.