Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
settings
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
(设备或应用中的)设置
Định nghĩa tiếng Anh The part of a phone, app, or computer where you change how it works.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.