Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
delete
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
删除
Định nghĩa tiếng Anh To remove a file, message, or part of some writing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.