Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
keyboard
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
键盘
Định nghĩa tiếng Anh A set of keys that you press or touch to type words and numbers on a device.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.