Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology

keyboard

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

键盘

Định nghĩa tiếng Anh A set of keys that you press or touch to type words and numbers on a device.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.