Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
laptop
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
笔记本电脑
Định nghĩa tiếng Anh A computer that is small enough to carry, with a screen that usually folds over the keyboard.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.