Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
computer
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
电脑;计算机
Định nghĩa tiếng Anh An electronic machine you use to work with information, write, play games, or use the internet.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.