Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology

put your phone on silent

v.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

把手机调成静音

Định nghĩa tiếng Anh To change a phone setting so it does not make a sound when a call or message arrives.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.