Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
charge
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
给……充电;充电
Định nghĩa tiếng Anh To put electricity into a battery, or to take in electricity so a device can be used.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.