Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
battery
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
电池
Định nghĩa tiếng Anh An object that provides electricity to make a device work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.