Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology
screen
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
屏幕;显示屏
Định nghĩa tiếng Anh The part of a phone, computer, or television where you see words and pictures.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.