Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Điện thoại, internet và công nghệ hằng ngàyPhones, Internet & Everyday Technology

screen

n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

屏幕;显示屏

Định nghĩa tiếng Anh The part of a phone, computer, or television where you see words and pictures.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.