Trường học và học tậpSchool & Learning
listen
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
听;注意听
Định nghĩa tiếng Anh to give your attention to a sound or to someone speaking
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.