Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
qualification
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
学历;资格;资质证明
Định nghĩa tiếng Anh An official achievement showing that you have completed study or training successfully.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.