Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics

Who's working on ...?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

谁正在做……?

Định nghĩa tiếng Anh A question asking which person is currently doing a particular piece of work.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.