Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
take a break
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
休息一下
Định nghĩa tiếng Anh To stop working or doing an activity for a short rest.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.