Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
have a meeting
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
开会;召开或参加会议
Định nghĩa tiếng Anh To meet with other people at an arranged time to discuss something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.