Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
take notes
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
记笔记;做记录
Định nghĩa tiếng Anh To write short pieces of information so that you can remember them later.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.