Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
day off
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
休息日;不上班的一天
Định nghĩa tiếng Anh A day when you do not have to do your usual work.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.