Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
start work
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
开始上班;开始一天的工作
Định nghĩa tiếng Anh To begin doing your job at the start of a working day.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.