Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics

work late

v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1

工作到很晚;晚下班

Định nghĩa tiếng Anh To continue working until a late time, often later than usual.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.