Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
part-time
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
兼职的;非全日制工作的
Định nghĩa tiếng Anh Involving fewer hours than a regular full-time job.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.