Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
list
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
清单;名单;列表
Định nghĩa tiếng Anh A set of names or things written one after another.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.