Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
check
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
检查;核对
Định nghĩa tiếng Anh To look at something carefully to make sure it is correct, safe, or ready.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.