Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
finish
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
完成;做完;结束
Định nghĩa tiếng Anh To complete something you are doing, or reach its end.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.