Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
business
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
企业;商家;生意实体
Định nghĩa tiếng Anh An organization, such as a shop or company, that sells goods or services to earn money.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.