Công việc và kiến thức cơ bản nơi làm việcWork & Workplace Basics
engineer
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA2
工程师
Định nghĩa tiếng Anh A person whose job is to design, build, or look after things such as machines, roads, or computer systems.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.