Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions

Could you tell me when the next ... leaves?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

请问下一班……什么时候出发?

Định nghĩa tiếng Anh A polite question asking for the next departure time.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.