Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Du lịch, giao thông và chỉ đườngTravel, Transportation & Directions

I got on the wrong ... .

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1

我上错了……。

Định nghĩa tiếng Anh A way to say that you boarded a vehicle going somewhere else.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.